bathroom fixture
Định nghĩa
Danh từ: Một thiết bị cố định hoặc đồ đạc được lắp đặt trong phòng tắm, thường được gắn chặt vào tường, sàn nhà hoặc hệ thống ống nước, phục vụ các mục đích vệ sinh cá nhân hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ ống nước đã lắp một thiết bị phòng tắm mới trong vòi sen.)
- (Bồn rửa mặt là một thiết bị phòng tắm phổ biến có trong hầu hết các ngôi nhà.)
- (Thay một thiết bị phòng tắm cũ có thể cải thiện diện mạo phòng tắm của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bathroom fixture": Nghĩa bóng, chỉ một người hoặc vật xuất hiện thường xuyên ở một nơi nào đó, như thể là một phần cố định.
- He's become a bathroom fixture at the office, always hanging around there. (Anh ta đã trở thành một "thiết bị phòng tắm" ở văn phòng, luôn lảng vảng ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fixture (n): thiết bị cố định (nói chung, không chỉ riêng phòng tắm).
- The light fixture in the kitchen needs repair. (Thiết bị đèn trong bếp cần sửa chữa.)
- Plumbing fixture (n): thiết bị ống nước (bao gồm bồn rửa, bồn cầu, v.v.).
- Bathroom fitting (n): đồ phụ tùng phòng tắm (thường chỉ các bộ phận nhỏ hơn như vòi nước, tay nắm).
Từ đồng nghĩa
- Bathroom appliance: thiết bị phòng tắm (thường chỉ các thiết bị điện như máy sấy tóc, nhưng đôi khi dùng lẫn lộn).
- Bathroom hardware: phần cứng phòng tắm (chỉ các bộ phận kim loại như vòi, tay nắm cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit out: trang bị thiết bị cố định.
- They fitted out the bathroom with new fixtures. (Họ đã trang bị phòng tắm với các thiết bị cố định mới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bathroom fixture".